MÁY PHÂN TÍCH KHÍ THẢI, KHÍ ĐỐT XÁCH TAY E Instruments  Model : E 8500

MÁY PHÂN TÍCH KHÍ THẢI, KHÍ ĐỐT XÁCH TAY E Instruments Model : E 8500

Hãng sản xuất: E intruments - Mỹ Model: E 8500

Liên hệ
MÁY PHÂN TÍCH KHÍ THẢI , KHÍ ĐỐT XÁCH TAY Model : E 8500 Hãng : E Instruments/ Mỹ Giới thiệu : E8500 là một máy phân tích khí đốt và khí thải công nghiệp cầm tay. Máy được thiết kế nhỏ gọn thuận tiện việc kiểm tra khí đốt ,khí thải nhằm phục vụ công v...
Tư vấn bán hàng038.606.8292

MÁY PHÂN TÍCH KHÍ THẢI , KHÍ ĐỐT XÁCH TAY

Model : E 8500

Hãng  : E Instruments/ Mỹ

Giới thiệu :

  • E8500 là một máy phân tích khí đốt và khí thải công nghiệp cầm tay. Máy được thiết kế nhỏ gọn thuận tiện việc kiểm tra khí đốt ,khí thải nhằm phục vụ công việc điều chỉnh các quá trình đốt cháy như trong nồi hơi,lò đốt rác, động cơ ,lò sưởi, các phân tích trong phòng thí nghiệm....
  • E 8500 trang bị cảm biến khí đo 2 , CO, NO, NO 2 , SO 2 , H 2 S (Điện hóa), CO 2 , C x H y Hydrocarbons, CO cao (NDIR), VOC (PID)
  • Cảm biến hồng ngoại NDIR, cho CO2, CxHy, nồng độ CO dải cao
  • Lưu trữ tự động với bộ nhớ có thể lưu 2000 dữ liệu kiểm tra
  • Máy đươc tích hợp máy in , đo nhiệt độ khí.
  • Máy được trang bị đầu ống nối kim loại , phần mềm kết nối với PC, Bluetooth
  • Máy sử dung pin lithium Ion có thể sạc lại

Thông số kĩ thuật : 

  • Đo Oxy O2:
    • Cảm biến: Electrochemical
    • Dải đo: 0 – 25%
    • Độ phân giải: 0.1%
    • Độ chính xác: ±0.1 % vol
  • Đo Cacbonmonoxit CO:
    • Cảm biến: Electrochemical
    • Dải đo: 0 – 8000 ppm
    • Độ phân giải: 1 ppm
    • Độ chính xác: ±10 ppm (<300ppm)/ ±4 % rdg (301 - 2000ppm)/ ±10 % rdg (2001 - 8000ppm)
  • CO pha loãng:
    • Cảm biến: Electrochemical
    • Dải đo: 0 – 20.000 ppm
    • Độ phân giải: 1 ppm
    • Độ chính xác: ±10% rdg
  • Đo CO với đầu dò hồng ngoại NDIR:
    • Cảm biến: hồng ngoại NDIR
    • Dải đo: 0 – 15%
    • Độ phân giải: 0.01%
    • Độ chính xác: ±3% rdg
  • Đo NO:
    • Cảm biến: Electrochemical
    • Dải đo: 0 – 4000 ppm
    • Độ phân giải: 1 ppm
    • Độ chính xác: ±5 ppm (0 - 125 ppm)/ ±4% rdg (126 - 4000ppm)
  • Đo NO2:
    • Cảm biến: Electrochemical
    • Dải đo: 0 – 1000 ppm
    • Độ phân giải: 1 ppm
    • Độ chính xác: ±5 ppm (0 - 125 ppm)/ ±4% rdg (126- 1000ppm)
  • Đo NO thấp và/ hoặc NO2 thấp:
    • Cảm biến: Electrochemical
    • Dải đo: 0 – 500 ppm
    • Độ phân giải: 0.1 ppm
    • Độ chính xác: ±2 ppm (0 - 50 ppm)/ ±4% rdg (51 - 500ppm)
  • Tính toán NOx:
    • Cảm biến: giá trị tính toán
    • Dải đo: 0 – 5000 ppm
    • Độ phân giải: 1 ppm
  • Đo SO2:
    • Cảm biến: Electrochemical
    • Dải đo: 0 – 4000 ppm
    • Độ phân giải: 1 ppm
    • Độ chính xác: ±5 ppm (0 - 125ppm)/ ±4% rdg (126 - 4000ppm)
  • Tính toán CO2:
    • Cảm biến: giá trị tính toán
    • Dải đo: 0 - 99.9%
    • Độ phân giải: 1 %
  • Đo CO2 với đầu dò hồng ngoại:
    • Cảm biến: cảm biến hồng ngoại NDIR
    • Dải đo: 0 - 20%
    • Độ phân giải: 1 %
    • Độ chính xác: ±3% rdg
  • Đo CxHy với đầu dò hồng ngoại:
    • Cảm biến: cảm biến hồng ngoại NDIR
    • Dải đo: 0 - 3%
    • Độ phân giải: 01 %
    • Độ chính xác: ±3% rdg +0.01%
  • Đo H2S:
    • Cảm biến: Electrochemical
    • Dải đo: 0 – 500 ppm
    • Độ phân giải: 1 ppm
    • Độ chính xác: ±5% (0 đến 125 ppm)/ ±4% (126 đến 500 ppm)
  • Đo nhiệt đô không khí Tair:
    • Cảm biến: Pt100
    • Dải đo: -10 đến 9 ˚C
    • Độ phân giải: 1 ˚C
    • Độ chính xác: ±2 ˚C
  • Đo nhiệt đô khí cháy Tgas:
    • Cảm biến: Tc K
    • Dải đo: 0 đến 999.9 ˚C
    • Độ phân giải: 1˚C
    • Độ chính xác: 3 ˚C
  • Tính toán chênh lệch nhiệt độ:
    • Cảm biến: giá trị tính toán
    • Dải đo: 0 đến 999.9 ˚C
    • Độ phân giải: 1 %
  • Đo áp suất/ Draft:
    • Cảm biến: Bridge
    • Dải đo: ±40.0 inH2O
    • Độ phân giải: 1 inH2O
    • Độ chính xác: ±1% rdg.
  • Tính toán khí dư Excess Air:
    • Cảm biến: giá trị tính toán
    • Dải đo: 00 - infinity
    • Độ phân giải: 0.01
  • Tính toán tốc độ khí (gas velocity):
    • Cảm biến: giá trị tính toán
    • Dải đo: 0 - 99.9 m/s (0 - 330 ft/s)
    • Độ phân giải: 1 m/s (0.1 ft/s)
  • Tính toán Hiệu quả:
    • Cảm biến: giá trị tính toán
    • Dải đo: 0 – 9%
    • Độ phân giải: 0.1%

Cung cấp bao gồm :

  • Bộ cung cấp máy E 4500 tiêu chuẩn của hãng 
  • Hướng dẫn sử dụng tiếng Anh , Tiếng Việt.

 

popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Mr.Phi 0986.112.900