Lò Nung

Lò nung 1300oc dung tích 12l, model: mfl-12-13d, hãng: taisitelab sciences inc / mỹ

Liên hệ
Dung tích buồng: 12L Kích thước buồng (DxWxH): 300x200x200mm Nhiệt độ tối đa: 1300oC Nhiệt độ hoạt động: 1200oC Điện áp: 380V Công suất: 7kW Yếu tố gia nhiệt: thanh SIC Nhiệt độ chính xác: + - 1oC

Lò nung 1400oc dung tích 7.2l, model: mfl-8-14d, hãng: taisitelab sciences inc / mỹ

Liên hệ
Dung tích buồng: 7.2L Kích thước buồng (DxWxH): 300x200x120mm Nhiệt độ tối đa: 1400oC Nhiệt độ hoạt động: 1300oC Điện áp: 380V Công suất: 7kW Yếu tố gia nhiệt: thanh SIC Nhiệt độ chính xác: + - 1oC

Lò nung 1400oc dung tích 4.5l, model: mfl-5-14d, hãng: taisitelab sciences inc / mỹ

Liên hệ
Dung tích buồng: 4.5L Kích thước buồng (DxWxH): 200x150x150mm Nhiệt độ tối đa: 1400oC Nhiệt độ hoạt động: 1300oC Điện áp: 220V Công suất: 4kW Yếu tố gia nhiệt: thanh SIC Nhiệt độ chính xác: + - 1oC

Lò nung 1400oc dung tích 3l, model: mfl-3-14d, hãng: taisitelab sciences inc / mỹ

Liên hệ
Dung tích buồng: 3L Kích thước buồng (DxWxH): 200x120x80mm Nhiệt độ tối đa: 1400oC Nhiệt độ hoạt động: 1300oC Điện áp: 220V Công suất: 4kW Yếu tố gia nhiệt: thanh SIC Nhiệt độ chính xác: + - 1oC

Lò nung 1300oc dung tích 80l, model: mfl-80-13d, hãng: taisitelab sciences inc / mỹ

Liên hệ
Dung tích buồng: 80L Kích thước buồng (DxWxH): 500x400x400mm Nhiệt độ tối đa: 1300oC Nhiệt độ hoạt động: 1200oC Điện áp: 380V Công suất: 27kW Yếu tố gia nhiệt: thanh SIC Nhiệt độ chính xác: + - 1oC

Lò nung 1300oc dung tích 36l, model: mfl-36-13d, hãng: taisitelab sciences inc / mỹ

Liên hệ
Dung tích buồng: 36L Kích thước buồng (DxWxH): 400x300x300mm Nhiệt độ tối đa: 1300oC Nhiệt độ hoạt động: 1200oC Điện áp: 380V Công suất: 15kW Yếu tố gia nhiệt: thanh SIC Nhiệt độ chính xác: + - 1oC

Lò nung 1300oc dung tích 7.2l, model: mfl-8-13d, hãng: taisitelab sciences inc / mỹ

Liên hệ
Dung tích buồng: 7.2L Kích thước buồng (DxWxH): 300x200x120mm Nhiệt độ tối đa: 1300oC Nhiệt độ hoạt động: 1200oC Điện áp: 380V Công suất: 7kW Yếu tố gia nhiệt: thanh SIC Nhiệt độ chính xác: + - 1oC

Lò nung 1300oc dung tích 4.5l, model: mfl-5-13d, hãng: taisitelab sciences inc / mỹ

Liên hệ
Dung tích buồng: 4.5L Kích thước buồng (DxWxH): 200x150x150mm Nhiệt độ tối đa: 1300oC Nhiệt độ hoạt động: 1200oC Điện áp: 220V Công suất: 5kW Yếu tố gia nhiệt: thanh SIC Nhiệt độ chính xác: + - 1oC

Lò nung 1300oc dung tích 3l, model: mfl-3-13d, hãng: taisitelab sciences inc / mỹ

Liên hệ
Dung tích buồng: 3L Kích thước buồng (DxWxH): 200x120x80mm Nhiệt độ tối đa: 1300oC Nhiệt độ hoạt động: 1200oC Điện áp: 220V Công suất: 4kW Yếu tố gia nhiệt: thanh SIC Nhiệt độ chính xác: + - 1oC

Lò nung 1600 độ c taisite-mỹ dung tích 25 lít, mfl-25-16p

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Gia nhiệt hai mặt với hệ thống thanh gia nhiệt Silicon Molypden (MoSi2) Thể tích: 25 Lít Nhiệt độ tối đa: 1600 ℃ Phân giải nhiệt độ : 1℃ Dao động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 50 phút Vật liệu buồng nung: Sợi vô cơ Thiết bị gia nhiệt: Thanh Silicon Molypden (MoSi2)

Lò nung 1600 độ c taisite-mỹ dung tích 15 lít, mfl-15-16p

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Gia nhiệt hai mặt với hệ thống thanh gia nhiệt Silicon Molypden (MoSi2) Thể tích: 15 Lít Nhiệt độ tối đa: 1600 ℃ Phân giải nhiệt độ : 1℃ Dao động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 50 phút Vật liệu buồng nung: Sợi vô cơ Thiết bị gia nhiệt: Thanh Silicon Molypden (MoSi2)

Lò nung 1600 độ c taisite-mỹ dung tích 11 lít, mfl-11-16p

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Gia nhiệt hai mặt với hệ thống thanh gia nhiệt Silicon Molypden (MoSi2) Thể tích: 11 Lít Nhiệt độ tối đa: 1600 ℃ Phân giải nhiệt độ : 1℃ Dao động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 50 phút Vật liệu buồng nung: Sợi vô cơ Thiết bị gia nhiệt: Thanh Silicon Molypden (MoSi2)

Lò nung 1600 độ c taisite-mỹ 2 lít, mfl-2-16p

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Gia nhiệt hai mặt với hệ thống thanh gia nhiệt Silicon Molypden (MoSi2) Thể tích: 2 Lít Nhiệt độ tối đa: 1600 ℃ Phân giải nhiệt độ : 1℃ Dao động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 50 phút Vật liệu buồng nung: Sợi vô cơ Thiết bị gia nhiệt: Thanh Silicon Molypden (MoSi2)

Lò nung 1600 độ c taisite-mỹ 4 lít, mfl-4-16p

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Gia nhiệt hai mặt với hệ thống thanh gia nhiệt Silicon Molypden (MoSi2) Thể tích: 4 Lít Nhiệt độ tối đa: 1600 ℃ Phân giải nhiệt độ : 1℃ Dao động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 50 phút Vật liệu buồng nung: Sợi vô cơ Thiết bị gia nhiệt: Thanh Silicon Molypden (MoSi2)

Lò nung 1600 độ c taisite 6 lít, mfl-6-16p

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Gia nhiệt hai mặt với hệ thống thanh gia nhiệt Silicon Molypden (MoSi2) Thể tích: 6 Lít Nhiệt độ tối đa: 1600 ℃ Phân giải nhiệt độ : 1℃ Dao động nhiệt độ: ±1℃ Thời gian gia nhiệt: 50 phút Vật liệu buồng nung: Sợi vô cơ Thiết bị gia nhiệt: Thanh Silicon Molypden (MoSi2)

Lò nung kiểu ống 1300 oc ( phiên bản nâng cấp), 2 ống đường kính ống 30mm, srjx-2.5-13d/p, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Kiểu lò: Dạng 2 ống nung Khoảng nhiệt Max: 1300℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 70 Phút Hệ thống gia nhiệt: Thanh Cacbua Silic.

Lò nung kiểu ống 1300 oc ( phiên bản nâng cấp) đường kính ống 30mm, srjx-2-13d/p, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Kiểu lò: Dạng 1 ống nung Khoảng nhiệt Max: 1300℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 70 Phút Hệ thống gia nhiệt: Thanh Cacbua Silic.

Lò nung kiểu hộp 1300 oc ( phiên bản nâng cấp) dung tích 18 lít, srjx-8-13d/p, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Thể tích: 18 Lít Khoảng nhiệt Max: 1300℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 90 Phút Hệ thống gia nhiệt: Thanh Cacbua Silic.

Lò nung kiểu hộp 1300 oc ( phiên bản nâng cấp) dung tích 4 lít, srjx-5-13d/p, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Thể tích: 4 Lít Khoảng nhiệt Max: 1300℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 70 Phút Hệ thống gia nhiệt: Thanh Cacbua Silic.

Lò nung kiểu hộp 1300 oc ( phiên bản nâng cấp) dung tích 4 lít, srjx-4-13d/p, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Thể tích: 4 Lít Khoảng nhiệt Max: 1300℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 70 Phút Hệ thống gia nhiệt: Thanh Cacbua Silic.

Lò nung kiểu hộp 1200 oc ( phiên bản nâng cấp) dung tích 16 lít, sx-16-12d/p, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Thể tích: 16 Lít Khoảng nhiệt Max: 1200℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 80 Phút Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom OCr27A17Mo2.

Lò nung kiểu hộp 1200 oc ( phiên bản nâng cấp) dung tích 7,2 lít, sx-7-12d/p, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Thể tích: 7,2 Lít Khoảng nhiệt Max: 1200℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 80 Phút Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom OCr27A17Mo2.

Lò nung kiểu hộp 1200 oc ( phiên bản nâng cấp) dung tích 2 lít, sx-2-12d, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Thể tích: 2 Lít Khoảng nhiệt Max: 1200℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ±5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 75 Phút Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom OCr27A17Mo2.

Lò nung kiểu hộp 1000 oc ( phiên bản nâng cấp) dung tích 30 lít, sx-30-10d/p, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Thể tích: 30 Lít Khoảng nhiệt Max: 1000℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 70 Phút Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom OCr27A17Mo2.

Lò nung kiểu hộp 1000 oc ( phiên bản nâng cấp) dung tích 16 lít, sx-16-10d/p, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Thể tích: 16 Lít Khoảng nhiệt Max: 1000℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 70 Phút Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom OCr27A17Mo2.

Lò nung kiểu hộp 1000 oc ( phiên bản nâng cấp) dung tích 7,2 lít, sx-7-10d/p, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Thể tích: 7,2 Lít Khoảng nhiệt Max: 1000℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 70 Phút Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom OCr27A17Mo2.

Lò nung kiểu hộp 1000 oc ( phiên bản nâng cấp) dung tích 2 lít, sx-2-10d/p, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Thể tích: 2 Lít Khoảng nhiệt Max: 1000℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ±5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 60 Phút Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom OCr27A17Mo2.

Lò nung 2 ống 1300 oc, đường kính ống 22mm, srjx-2,5-13 taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Thanh gia nhiệt Cacbon Silic ở cả 2 mặt. Kích thước ống nung (ØxLmm): 22 x 2 ống x 180 Khoảng nhiệt Max: 1300℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 70 Phút Thanh gia nhiệt: Thanh Cacbon Silic

Lò nung ống 1300 oc, đường kính ống 30mm, srjx-2-13, taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Thanh gia nhiệt Cacbon Silic ở cả 2 mặt. Kích thước ống nung (ØxLmm): 30x180 Khoảng nhiệt Max: 1300℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 70 Phút Thanh gia nhiệt: Thanh Cacbon Silic

Lò nung 1000 oc dung tích 7,2 lít, sx-4-10, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Thể tích: 7,2 Lít Khoảng nhiệt Max: 1000℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ±5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 70 Phút Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom

Lò nung 1000 oc dung tích 2 lít, sx-2.5-10, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Thể tích: 2 Lít Khoảng nhiệt Max: 1000℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ±5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 60 Phút Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom

Lò nung 1000 độ c, dung tích 30lít, sx-12-10, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt 3 bên. Thể tích: 30 Lít Khoảng nhiệt Max: 1000℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ±5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 70 Phút Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom

Lò nung 1000 độ c, dung tích 16lít, sx-8-10, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt 3 bên. Thể tích: 16 Lít Khoảng nhiệt Max: 1000℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ±5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 70 Phút Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom

Lò nung 1200 độ, dung tích 16l, loại sxii-8-12, hãng kenton/trung quốc

Liên hệ
Công suất (kW): 8 Khoảng nhiệt độ (oC): 1200 Điện áp (V): 380 Kích thước bên trong (H*W*D) (mm): 160*250*400 Kích thước bên ngoài (H*W*D) (mm): 780*580*770 Kích thước đóng gói (H*W*D) (mm): 900*660*850 Khối lượng tịnh (kg): 235 Khối lượng vận chuyển (kg): 250

Lò nung 1000 độ, dung tích 16l, loại sxii-8-10, hãng kenton/trung quốc

Liên hệ
Công suất (kW): 8 Khoảng nhiệt độ (oC): 1000 Điện áp (V): 380 Kích thước bên trong (H*W*D) (mm): 160*250*400 Kích thước bên ngoài (H*W*D) (mm): 780*580*770 Kích thước đóng gói (H*W*D) (mm): 900*660*850 Khối lượng tịnh (kg): 235 Khối lượng vận chuyển (kg): 250

Lò nung 1000 độ, dung tích 7.2l, loại sxii-4-10, hãng kenton/trung quốc

Liên hệ
Công suất (kW): 4 Khoảng nhiệt độ (oC): 1000 Điện áp (V): 220 Kích thước bên trong (H*W*D) (mm): 120*200*300 Kích thước bên ngoài (H*W*D) (mm): 640*490*630 Kích thước đóng gói (H*W*D) (mm): 760*570*710 Khối lượng tịnh (kg): 155 Khối lượng vận chuyển (kg): 180

Lò nung 1200 độ, dung tích 7.2l, loại sxii-5-12, hãng kenton/trung quốc

Liên hệ
Công suất (kW): 5 Khoảng nhiệt độ (oC): 1200 Điện áp (V): 220 Kích thước bên trong (H*W*D) (mm): 120*200*300 Kích thước bên ngoài (H*W*D) (mm): 640*490*630 Kích thước đóng gói (H*W*D) (mm): 760*570*710 Khối lượng tịnh (kg): 155 Khối lượng vận chuyển (kg): 180

Lò nung 1300 độ c, dung tích 18 lít, srjx-8-13, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt 2 bên Thể tích: 18 Lít Khoảng nhiệt Max: 1300℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 90 Phút Thanh gia nhiệt: Thanh Cacbon Silic

Lò nung 1300 độ c, dung tích 4 lít, srjx-5-13, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt 2 bên Thể tích: 4 Lít Khoảng nhiệt Max: 1300℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 70 Phút Thanh gia nhiệt: Thanh Cacbon Silic

Lò nung 1300 độ c, dung tích 4 lít, srjx-4-13, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt 2 bên Thể tích: 4 Lít Khoảng nhiệt Max: 1300℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ± 5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 70 Phút Thanh gia nhiệt: Thanh Cacbon Silic

Lò nung 1200 độ c, dung tích 16lít, sx-10-12, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt 3 bên. Thể tích: 16 Lít Khoảng nhiệt Max: 1200℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ±5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 80 Phút Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom

Lò nung 1200 độ c, 2 lít, sx-2.5-12, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Thể tích: 2 Lít Khoảng nhiệt Max: 1200℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ±5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 75 Phút Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom

Lò nung 1200 độ c, 7,2 lít, sx-5-12, hãng: taisite

Liên hệ
Hệ thống gia nhiệt: Tấm gia nhiệt Thể tích: 7 Lít Khoảng nhiệt Max: 1200℃ Độ phân giải nhiệt độ: 1℃ Biến động nhiệt độ: ±5% ℃ Thời gian gia nhiệt tới nhiệt độ Max: 80 Phút Hệ thống gia nhiệt: Dây hợp kim niken-crom

Lò nung loại mf2-32hf/mf2-32h, hãng jeiotech/hàn quốc

Liên hệ
Thể tích buồng (L / cu ft): 12 / 0.42 Phạm vi nhiệt độ (℃ / ℉): Môi trường + 15 đến 1500 / Môi trường + 27 đến 2732 Biến động nhiệt ở 100oC (± ℃ / ℉): 1.5 / 2.7 Kích thước bên trong (mm / inch): 250 x 300 x 160 / 9.8 x 11.8 x 6.3 Kích thước bên ngoài (mm / inch): 635 x 640 x 730 / 25.0 x 25.2 x 28.7 Khối lượng tịnh (Kg / lbs): 78 / 172.0   

Lò nung loại mf2-22hf/mf2-22h, hãng jeiotech/hàn quốc

Liên hệ
Thể tích buồng (L / cu ft): 4.5 / 0.16 Phạm vi nhiệt độ (℃ / ℉): Môi trường + 15 đến 1500 / Môi trường + 27 đến 2732 Biến động nhiệt ở 100oC (± ℃ / ℉): 1.5 / 2.7 Kích thước bên trong (mm / inch): 150 x 300 x 100 / 5.1 x 11.8 x 3.9 Kích thước bên ngoài (mm / inch): 535 x 640 x 670 / 26.4 x 25.2 x 26.4  Khối lượng tịnh (Kg / lbs): 63 / 138.9  

Lò nung loại mf2-12hf/mf2-12h, hãng jeiotech/hàn quốc

Liên hệ
Thể tích buồng (L / cu ft): 3.2 / 0.11 Phạm vi nhiệt độ (℃ / ℉): Môi trường + 15 đến 1500 / Môi trường + 27 đến 2732 Biến động nhiệt ở 100oC (± ℃ / ℉): 1.5 / 2.7 Kích thước bên trong (mm / inch): 130 x 250 x 100 / 5.1 x 9.8 x 3.9 Kích thước bên ngoài (mm / inch): 515 x 590 x 670 / 20.3 x 23.2 x 26.4  Khối lượng tịnh (Kg / lbs): 53 / 116.8 

Lò nung loại mf2-32gf/mf2-32g, hãng jeiotech/hàn quốc

Liên hệ
Thể tích buồng (L / cu ft): 12 / 0.42 Phạm vi nhiệt độ (℃ / ℉): Môi trường + 15 đến 1100 / Môi trường + 27 đến 2012 Biến động nhiệt ở 100oC (± ℃ / ℉): 1 / 1.8 Kích thước bên trong (mm / inch): 250 x 300 x 160 / 9.8 x 11.8 x 6.3  Kích thước bên ngoài (mm / inch): 525 x 550 x 690 / 20.7 x 21.7 x 27.2  Khối lượng tịnh (Kg / lbs): 70 / 154.3 

Lò nung loại mf2-22gf/mf2-22g, hãng jeiotech/hàn quốc

Liên hệ
Thể tích buồng (L / cu ft): 4.5 / 0.16 Phạm vi nhiệt độ (℃ / ℉): Môi trường + 15 đến 1100 / Môi trường + 27 đến 2012 Biến động nhiệt ở 100oC (± ℃ / ℉): 1 / 1.8 Kích thước bên trong (mm / inch): 150 x 300 x 100 / 5.1 x 11.8 x 3.9 Kích thước bên ngoài (mm / inch): 425 x 550 x 630 / 16.7 x 21.7 x 24.8 Khối lượng tịnh (Kg / lbs): 50 / 110.2 
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Mr.Phi 0986.112.900