Danh mục sản phẩm

Tủ bảo quản hoá chất độc, model: cs.195.054.wdfwr, hãng: asecos - đức

Liên hệ
Tải trọng tối đa: 600 kg Tải trọng tối đa của kệ: 50,00 kg Tải trọng tối đa của kệ đục lỗ: 50,00 kg Dung tích của bể thu gom đáy: 22,00 lít Kích thước bên ngoài (W x D x H): 1055 x 520 x 1950 mm Kích thước bên trong (W x D x H): 996 x 493 x 1835 mm

Tủ bảo quản hoá chất độc, model: cs.195.054.wdfw, hãng: asecos - đức

Liên hệ
Tải trọng tối đa: 600 kg Tải trọng tối đa của kệ: 50,00 kg Tải trọng tối đa của kệ đục lỗ: 50,00 kg Dung tích của bể thu gom đáy: 22,00 lít Kích thước bên ngoài (W x D x H): 545 x 520 x 1950 mm Kích thước bên trong (W x D x H): 486 x 493 x 1835 mm

Tủ bảo quản hoá chất độc, model: cs.195.081.wdfw, hãng: asecos - đức

Liên hệ
Tải trọng tối đa: 600 kg Tải trọng tối đa của kệ: 60,00 kg Tải trọng tối đa của kệ đục lỗ: 60,00 kg Dung tích của bể thu gom đáy: 33,00 lít Kích thước bên ngoài (W x D x H): 810 x 520 x 1950 mm Kích thước bên trong (W x D x H): 751 x 493 x 1835 mm

Tủ bảo quản hoá chất độc, model: cs.195.105.wdfw, hãng: asecos - đức

Liên hệ
Kích thước bên ngoài (W x D x H): 1055 x 520 x 1950 mm Kích thước bên trong (W x D x H): 996 x 493 x 1835 mm Tải trọng tối đa: 600 kg Tải trọng tối đa của kệ: 100,00 kg Tải trọng tối đa của kệ đục lỗ: 60,00 kg Dung tích của bể thu gom đáy: 33,00 lít

Bể đo độ nhớt chính xác 21 lít , model: hvb40p, hãng: lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 21L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10°C to +100°C Độ chính xác : ±0.1°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.1°C

Tủ bảo quản hoá chất ăn mòn, model: sl.196.060.mh.r, hãng: asecos - đức

Liên hệ
Tải trọng tối đa: 300 kg Tối đa tải trọng của ngăn kéo: 25 kg Dung tích ngăn kéo: 11,00 lít Kích thước bên ngoài (W x D x H): 597 x 603 x 1965 mm Kích thước bên trong (W x D x H): Ngăn trên: 485 x 570 x 914 Ngăn dưới: 485 x 570 x 833 mm

Tủ bảo quản hoá chất ăn mòn, model: sl.196.060.mh, hãng: asecos - đức

Liên hệ
Tải trọng tối đa: 300 kg Tối đa tải trọng của ngăn kéo: 25 kg Dung tích ngăn kéo: 11,00 lít Kích thước bên ngoài (W x D x H): 597 x 603 x 1965 mm Kích thước bên trong (W x D x H): Ngăn trên: 485 x 570 x 914 Ngăn dưới: 485 x 570 x 833 mm

Bể điều nhiệt tuần hoàn lạnh nằm ngang âm 20 độ 8 lít, model: lc-lt308, hãng: lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 8L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường -20°C to +150°C Dải nhiệt độ làm lạnh: -20°C ~ 40°C (bật chế độ làm lạnh với nhiệt độ cài đặt dưới 40°C) Độ chính xác ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.3°C Tốc độ bơm 22L/phút

Bể tuần hoàn lạnh chiller 14 lít, model: lch500, hãng: lklab/hàn quốc

Liên hệ
Công suất làm lạnh 20 độ: 800W 0 độ:650W -20 độ:400W Dung tích làm đầy:14l Tốc độ dòng: 40l/phút Áp suất: 0.7 bar Dải nhiệt độ: 20°C - 60°C Độ ổn định nhiệt độ: ±0.1°C Điều khiển: PID control, Auto-tuning Hiển thị: 4.2" màn hình cảm ứng Độ phân giải: 0,1 độ C

Bể tuần hoàn lạnh chiller 23 lít, model: lch700, hãng: lklab/hàn quốc

Liên hệ
Công suất làm lạnh 20 độ: 1200W 0 độ:1000W -20 độ:550W Dung tích làm đầy:23l Tốc độ dòng: 40l/phút Áp suất: 0.7 bar Dải nhiệt độ: 20°C - 60°C Độ ổn định nhiệt độ: ±0.1°C Điều khiển: PID control, Auto-tuning Hiển thị: 4.2" màn hình cảm ứng Độ phân giải: 0,1 độ C

Bể điều nhiệt tuần hoàn lạnh âm 20 độ 8 lít, model: lc-lt208, hãng: lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 8L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường -20°C to +150°C Dải nhiệt độ làm lạnh: -20°C ~ 40°C (bật chế độ làm lạnh với nhiệt độ cài đặt dưới 40°C) Độ chính xác ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.12°C Tốc độ bơm 22L/phút

Bể điều nhiệt tuần hoàn lạnh âm 20 độ 12 lít, model: lc-lt212, hãng: lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 12L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường -20°C to +150°C Dải nhiệt độ làm lạnh: -20°C ~ 40°C (bật chế độ làm lạnh với nhiệt độ cài đặt dưới 40°C) Độ chính xác ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.21°C Tốc độ bơm 22L/phút

Lò nung 1200 độ c, 200 lít, mfl-200-12d taisite

Liên hệ
Nhiệt độ tối đa: 1200 ℃ Dung tích: 200 L Kích thước bên trong: 500 x 500 x 500 mm Công suất: 30 kW Thanh gia nhiệt: Thanh cacbua silic Cặp nhiệt điện: loại K Buồng: nhôm oxit Điều khiển nhiệt độ: Điều khiển chương trình 30 phân đoạn

Bể điều nhiệt tuần hoàn lạnh âm 20 độ 22 lít, model: lc-lt222, hãng: lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 22L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường -20°C to +150°C Dải nhiệt độ làm lạnh: -20°C ~ 40°C (bật chế độ làm lạnh với nhiệt độ cài đặt dưới 40°C) Độ chính xác ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.28°C Tốc độ bơm 22L/phút

Lò nung 1200 độ c, 125 lít, mfl-125-12d taisite

Liên hệ
Nhiệt độ tối đa: 1200 ℃ Dung tích: 125L Kích thước bên trong: 500 x 500 x 500 mm Công suất: 20 kW Thanh gia nhiệt: Thanh cacbua silic Cặp nhiệt điện: loại K Buồng: nhôm oxit Điều khiển nhiệt độ: Điều khiển chương trình 30 phân đoạn

Bể điều nhiệt tuần hoàn lạnh âm 20 độ 30 lít, model: lc-lt230, hãng: lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 30L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường -20°C to +150°C Dải nhiệt độ làm lạnh: -20°C ~ 40°C (bật chế độ làm lạnh với nhiệt độ cài đặt dưới 40°C) Độ chính xác ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.36°C Tốc độ bơm 22L/phút

Bể điều nhiệt tuần hoàn lạnh âm 40 độ 30 lít, model: lc-lt430, hãng: lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 30L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường -40°C to +150°C Dải nhiệt độ làm lạnh: -40°C ~ 40°C (bật chế độ làm lạnh với nhiệt độ cài đặt dưới 40°C) Độ chính xác ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.36°C Tốc độ bơm 22L/phút

Bể điều nhiệt tuần hoàn lạnh âm 40 độ 22 lít, model: lc-lt422, hãng: lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 22L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường -40°C to +150°C Dải nhiệt độ làm lạnh: -40°C ~ 40°C (bật chế độ làm lạnh với nhiệt độ cài đặt dưới 40°C) Độ chính xác ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.28°C Tốc độ bơm 22L/phút

Bể điều nhiệt tuần hoàn lạnh âm 40 độ 12 lít, model: lc-lt412, hãng: lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 12L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường -40°C to +150°C Dải nhiệt độ làm lạnh: -40°C ~ 40°C (bật chế độ làm lạnh với nhiệt độ cài đặt dưới 40°C) Độ chính xác ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.21°C Tốc độ bơm 22L/phút

Bể điều nhiệt tuần hoàn lạnh âm 40 độ 8 lít, model: lc-lt408, hãng: lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 8L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường -40°C to +150°C Dải nhiệt độ làm lạnh: -40°C ~ 40°C (bật chế độ làm lạnh với nhiệt độ cài đặt dưới 40°C) Độ chính xác ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 0 độ C): ±0.12°C Tốc độ bơm 22L/phút

Tủ sấy nhiệt độ cao, 250l, 650oc, model: gw-250l, hãng taisitelab / mỹ

Liên hệ
Phạm vi nhiệt độ: 600°C, nhiệt độ tối đa là 650°C Độ phân giải nhiệt độ: ± 0,1 ° C Nhiệt độ dao động: ± 1 ° C Nhiệt độ môi trường làm việc: RT + 5 ~ 40 ° C Kích thước bên trong: 600 * 600 * 600mm Kệ: 02 chiếc Vật liệu của buồng: SUS310

Máy tạo hạt cốm dạng sàng kiểu quay trong xl-250, hãng: taisite-mỹ

Liên hệ
MÁY TẠO HẠT CỐM DẠNG SÀNG KIỂU QUAY TRONG Model: XL-250 Xuất xứ: Trung Quốc Nguyên lý làm việc máy • Tính năng ổn định, thao tác đơn giản, sửa chữa thuận tiện. Bộ phận tiếp xúc với dược phẩm được làm từ nguyên liệu chống gỉ, phù hợp với tiêu chuẩn GMP • Máy sát hạt cho ra những sợi đều nhau, đồn...

Bể điều nhiệt tuần hoàn 5 lít , model: dcwb05 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 5L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-100 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.25°C Tốc độ bơm 22L/phút Áp suất bơm: 0.47 bar / 6.8 psi (nước ở nhiệt độ 25°C)

Bể điều nhiệt tuần hoàn 10 lít , model: dcwb10 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 10L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-100 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.37°C Tốc độ bơm 22L/phút Áp suất bơm: 0.47 bar / 6.8 psi (nước ở nhiệt độ 25°C)

Bể điều nhiệt tuần hoàn 20 lít , model: dcwb20 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 20L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-100 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.58°C Tốc độ bơm 22L/phút Áp suất bơm: 0.47 bar / 6.8 psi (nước ở nhiệt độ 25°C)

Bể điều nhiệt tuần hoàn 30 lít , model: dcwb30 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 30L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-100 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.68°C Tốc độ bơm 22L/phút Áp suất bơm: 0.47 bar / 6.8 psi (nước ở nhiệt độ 25°C)

Bể điều nhiệt tuần hoàn 10 lít , model: cob10 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 10L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-250 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 100 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 100 độ C): ±0.42°C Tốc độ bơm 22L/phút Áp suất bơm: 0.47 bar / 6.8 psi (nước ở nhiệt độ 25°C)

Bể điều nhiệt tuần hoàn 20 lít , model: cob20 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 20L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-250 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 100 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 100 độ C): ±1.23°C Tốc độ bơm 22L/phút Áp suất bơm: 0.47 bar / 6.8 psi (nước ở nhiệt độ 25°C)

Bể kính ổn nhiệt dầu màn hình kỹ thuật số 2 lít, model: lo-bg160 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 2L Kích thước bể:Φ160×h135 mm Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-250 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 100 độ C): ±0.85°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 100 độ C): ±1.52°C

Bể ổn nhiệt dầu 11 lít, model: lo-bh310 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 11L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-250 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 100 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 100 độ C): ±3.25°C

Bể ổn nhiệt dầu 22 lít, model: lo-bh522, hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 22L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-250 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 100 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 100 độ C): ±3.87°CC

Bể kính ổn nhiệt dầu màn hình kỹ thuật số 4.5 lít, model: lo-bg200 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 4.5L Kích thước bể:Φ200×h165 mm Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-250 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 100 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 100 độ C): ±1.52°C

Cân phân tích 6 số lẻ 6,1g/0,001mg, model: mu 66i, hãng: bel engineering / italy

Liên hệ
Khả năng cân [Tối đa]: 6,1g Độ phân giải [d]: 0,001mg Phạm vi Tare: - 6,1 g Độ lặp lại (St. Dev.) (2 g): 0,004 mg Độ lặp lại (St. Dev.) (Tối đa): 0,005 mg Độ lặp lại (St. Dev.) Điển hình (2 g): 0,004 mg Độ lặp lại (St. Dev.) Điển hình (Tối đa): 0,004 mg Trọng lượng tối thiểu (USP): 10 mg Trọng lượng tối thiểu, điển hình (USP): 8 mg Độ lệch tuyến tính, điển hình: ± 0,01 mg Độ lệch tâm, điển hình (tải thử nghiệm): 0,01 mg (2g) Thời gian phản hồi (giây): ≤ 8 Hiệu chuẩn: Tự động chuẩn nội

Cân phân tích 6 số lẻ 2,1g/0,001mg, model: mu 26i, hãng: bel engineering / italy

Liên hệ
Khả năng cân [Tối đa]: 2,1g Độ phân giải [d]: 0,001mg Phạm vi Tare: - 2,1 g Độ lặp lại (St. Dev.) (2 g): 0,004 mg Độ lặp lại (St. Dev.) (Tối đa): 0,005 mg Độ lặp lại (St. Dev.) Điển hình (2 g): 0,004 mg Độ lặp lại (St. Dev.) Điển hình (Tối đa): 0,004 mg Trọng lượng tối thiểu (USP): 10 mg Trọng lượng tối thiểu, điển hình (USP): 8 mg Độ lệch tuyến tính, điển hình: ± 0,01 mg Độ lệch tâm, điển hình (tải thử nghiệm): 0,01 mg (2g) Thời gian phản hồi (giây): ≤ 8 Hiệu chuẩn: Tự động chuẩn nội

Tủ bảo quản hoá chất ăn mòn, model: sl.196.120.mv, hãng: asecos - đức

Liên hệ
Tải trọng tối đa: 300 kg Tối đa tải trọng của ngăn kéo: 25 kg Dung tích ngăn kéo: 11,00 lít Kích thước bên ngoài (W x D x H): 1197 x 603 x 1965 mm Kích thước bên trong (W x D x H) tất cả các ngăn: 485 x 570 x 1869 mm

Máy lắc sàng rây ro-tap, model: rx-812-3, hãng: w.s.tyler - mỹ

Liên hệ
Thích hợp cỡ lưới sàng: 80 mesh và thô hơn Tần số lắc: 231 ± 10 lần/phút Độ dịch chuyển: 1-1/8 in. x 7/16 in Kích thước: W 750 x D 680 x H 560mm (30 in. x 27 in. x 26 in.) Khối lượng: 110kg (220 lbs) Nguồn điện: 230V, 50Hz

Máy lắc sàng rây kép ro-tap, model: rx-94-3, hãng: w.s.tyler - mỹ

Liên hệ
Thích hợp cỡ lưới sàng: 20 µm – 2 inch Tần số lắc: 278 ± 10 lần/phút Độ dịch chuyển: 1-1/8 in. x 7/16 in Số lần gõ: 150 ± 10 lần/phút Số lượng sàng rây: tối đa 6 sàng với chiều cao sàng đầy đủ cho mỗi vị trí, tối đa 8 sàng với chiều cao sàng 1 nửa cho mỗi vị trí. Nguồn điện: 230V, 50Hz

Máy lắc sàng rây ro-tap, model: rx-30-10, hãng: w.s.tyler - mỹ

Liên hệ
Thích hợp cỡ lưới sàng: 25 µm – 4 inch Tần số lắc: 278 ± 10 lần/phút Độ dịch chuyển: 1-1/8 in. x 7/16 in Số lần gõ: 150 ± 10 lần/phút Số lượng sàng rây: tối đa 4 sàng với chiều cao sàng đầy đủ, tối đa 8 sàng với chiều cao sàng 1 nửa. Kích thước: W 710 x D 540 x H 640mm (28 in. x 21 in. x 25 in.) Khối lượng: 82kg (180 lbs) Nguồn điện: 230V, 50Hz

Bể điều nhiệt cho bộ chiết soxhlet 4 vị trí, model: lb-sd410, hãng: lklab/hàn quốc

Liên hệ
Số vị trị: 4 Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:GLCD (Graphic LCD) Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian:99h59 phút ( Chế độ khởi chạy/ chế độ chờ chạy) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-100 độ C

Bể điều nhiệt cho bộ chiết soxhlet 6 vị trí, model:lb-sd610 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Số vị trị: 6 Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:GLCD (Graphic LCD) Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: 99h59 phút ( Chế độ khởi chạy/ chế độ chờ chạy) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-100 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±2°C

Bể điều nhiệt 6 lít, model:lb-wd316 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 6L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-100 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±1.12°C

Bể điều nhiệt 11 lít, model:lb-wd321 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 11L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-100 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±1.42°C

Bể điều nhiệt 22 lít, model:lb-wd522 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 22L Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-100 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±1.84°C

Bể điều nhiệt 3 vị trí x 6 lít, model:lb-wm631 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 6L x 3 vị trí Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-100 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±1.12°C

Bể điều nhiệt lắc 25 lít, model:lb-sw025 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 25 Lít Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Led phân đoạn Độ phân giải:0.1 độ C Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-100 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.85°C Tốc độ lắc:20-180 vòng/phút Loại chuyển động lắc: lắc ngang Độ lắc dịch chuyển: 30mm  

Bể điều nhiệt lắc 35 lít, model:lb-sw035 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 35 Lít Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Led phân đoạn Độ phân giải:0.1 độ C Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-100 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.85°C Tốc độ lắc:20-180 vòng/phút Loại chuyển động lắc: lắc ngang Độ lắc dịch chuyển: 30mm

Bể điều nhiệt lắc 60 lít, model:lb-sw060 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 60 Lít Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Led phân đoạn Độ phân giải:0.1 độ C Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-100 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.85°C Tốc độ lắc:20-180 vòng/phút Loại chuyển động lắc: lắc ngang Độ lắc dịch chuyển: 30mm

Bể điều nhiệt 3 vị trí x 11 lít, model:lb-wm651 , hãng:lklab/hàn quốc

Liên hệ
Dung tích: 11L x 3 vị trí Bộ điều khiển:PID,Auto-tuning Hiển thị:Graphic LCD Độ phân giải:0.01 độ C Cài đặt thời gian: Bắt đầu chạy/Chờ chạy ( lên đến 99 giờ 59 phút) Dải nhiệt độ: nhiệt độ môi trường +10-100 độ C Độ chính xác ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±0.3°C Độ đồng đều ( ở nhiệt độ 50 độ C): ±1.42°C
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Mr.Phi 0986.112.900