MicroDOC là sự lựa chọn hoàn hảo cho một hệ thống chụp ảnh gel siêu nhỏ gọn đơn giản. Màn hình TFT rộng 8'' hiển thị hình ảnh bao gồm cả agarose gel và huỳnh quang, gel so màu, phim autoradiography và màng lai, được chụp rõ nét và dễ dàng.
Thiết bị hoàn hảo cho điện di đứng sử dụng đúc sẵn hoặc các gel đúc thủ công.
OmniPage Mini có tính năng đúc phun, chống rò rỉ điện năng, hệ thống kẹp đơn giản đảm bảo kín giữa các khoang đệm.
MÁY ĐO DO CẦM TAY
Model : OM-71-2A-S
Hãng : HORIBA
Thông số kĩ thuật :
Đo nhiệt độ
Thang đo : 0.0 đến 100oC
Độ phân giải : 0.1oC
Độ lặp lại: ±0.1oC ±1 chữ số
Đo DO
Thang đo : 0.00 đến 20.00mg/L
Độ phân giải : 0.01 mg/L
Độ lặp lại : ±0.1 mg/L±1chữ số
Bù nhiệt :...
Tủ đựng hóa chất có màng lọc
Model: PURICIRCUL 600 Airtight
Hãng sản xuất: CRYSTE-NOVAPRO
Xuất xứ: Hàn Quốc
Sản phẩm đạt chứng chỉ ISO,CE,GMP…
Cung cấp bao gồm:
Tủ chính
Giá để mẫu: 4 chiếc
Màng lọc
Tài liệu hướng dẫn sử dụng
Ứng dụng tủ đựng hoá chất có màng lọc PURICIRCUL 6...
ĐIỆN CỰC ĐO ION Cyanide
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 8001-10C
Thông số :
Điện cực ion CN-
Dải đo: 0.03 to 2,600 mg/L CN- ; (10-6 to 10-1mol/L) CN-
Dải đo pH: 2.6mg/L (10-4mol/L) CN- ; pH 12 to 13
Dải nhiệt độ: 0 to 50℃
LIÊN HỆ : 038 606 8292
ĐIỆN CỰC ĐO ION Clorit
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 8002-10C
Thông số :
Điện cực đo ion Cl-
Dải đo: 0.35 to 35,000 mg/L Cl- ; (10-5 to 1 mol/L) Cl-
Dải đo pH:350 mg/L (10-2 mol/L) Cl- ; pH 3 đến 11
Dải nhiệt độ:0 đến 50℃
LIÊN HỆ : 038 606 8292
ĐIỆN CỰC ĐO ION SUNFIT
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 8003-10C
Thông số :
Điện cực ion S2-
Dải đo: 0.32 to 32,000 mg/L S2- ; (10-5 to 1 mol/L) S2-
Dải đo pH: 3.2 mg/L (10-4 mol/L) S2- ; pH 12 đo 14
Dải nhiệt độ: 0 to 50℃
LIÊN HỆ : 038 606 8292
ĐIỆN CỰC ĐO ION IOT
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 8004-10C
Thông số :
Điện cực đo ion I-
Dải đo: 0.0127 to 12,700 mg/L l- ; (10-7 to 10-1 mol/L) l-
Dải đo pH: 1270 mg/L (10-2 mol/L) l- ; pH 2 đến 11
Dải nhiệt độ: 0 to 50℃
LIÊN HỆ : 038 606 8292
ĐIỆN CỰC ĐO ION BROM
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 8005-10C
Thông số :
Điện cực đo ion Br-
Dải đo: 0.8 to 80,000 mg/L Br- ; (10-5 to 1 mol/L) Br-
Dải đo pH: 800 mg/L (10-2 mol/L) Br- ; pH 1.5 to 11.5
Dải nhiệt độ: 0 to 50℃
LIÊN HỆ : 038 606 8292
ĐIỆN CỰC ĐO ION ĐỒNG
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 8006-10C
Thông số :
Điện cực ion Cu2+
Dải đo: 0.06 to 6,350 mg/L Cu2+ ; (10-6 to 10-1 mol/L) Cu2+
Dải đo pH: 6.35 mg/L (10-4 mol/L) Cu2+ ; pH 2 đến 6
Dải nhiệt độ: 0 to 50℃
LIÊN HỆ : 038 606 8292
ĐIỆN CỰC ĐO ION Cadimium
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 8007-10C
Thông số :
Điện cực ion Cd2+
Dải đo: 0.1 to 11,240 mg/L Cd2+ ; (10-6 to 10-1 mol/L) Cd2+
Dải đo pH: 11 mg/L (10-4 mol/L) Cd2+ ; pH 3 đến 8
Dải nhiệt độ: 0 to 50℃
LIÊN HỆ : 038 606 8292
ĐIỆN CỰC ĐO ION CHÌ
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 8008-10C
Thông số :
Điện cực ion Pb2+
Dải đo: 2 to 20,000 mg/L Pb2+ ; (10-5 to 10-1 mol/L) Pb2+
Dải đo pH: 20 mg/L (10-4 mol/L) Pb2+ ; pH 4.5 to 6.5
Dải nhiệt độ: 0 to 50℃
LIÊN HỆ : 038 606 8292
ĐIỆN CỰC ĐO ION Thiocyanate
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 8009-10C
Thông số :
Điện cực ion SCN-
Dải đo: 0.6 to 5,800 mg/L SCN- ; (10-5 to 10-1 mol/L) SCN-
Dải đo pH: 5.8 mg/L (10-4 mol/L) SCN- ; pH 2 đến 12
Dải nhiệt độ: 0 to 50℃
LIÊN HỆ : 038 606 8292
ĐIỆN CỰC ĐO ION Florit
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 8010-10C
Thông số :
Điện cực ion F-
Dải đo: 0.02 to 19,000 mg/L F- ; (10-6 to 1 mol/L) F-
Dải đo pH: 20 mg/L (10-3 mol/L) F- ; pH 4 đến 10
Dải nhiệt độ: 0 to 50℃
LIÊN HỆ : 038 606 8292
ĐIỆN CỰC ĐO ION BẠC
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 8011-10C
Thông số :
Điện cực ion Ag+
Dải đo: 0.01 to 110,000 mg/L Ag+ ; (10-7 to 1 mol/L) Ag+
Dải đo pH: 1 mg/L (10-5 mol/L) Ag+ ; pH 2 đến 10
Dải nhiệt độ: 0 to 50℃
LIÊN HỆ : 038 606 8292
ĐIỆN CỰC ĐO ION Nitrat
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 8201-10C
Thông số :
Điện cực ion NO3-
Dải đo: 0.62 to 62,000 mg/L NO3- ; (10-5 to 1 mol/L) NO3-
Dải đo pH: 62 mg/L (10-3 mol/L) NO3- ; pH 3 to 7
Dải nhiệt độ: 0 to 50℃
LIÊN HỆ : 038 606 8292
ĐIỆN CỰC ĐO ION Kali
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 8202-10C
Thông số :
Điện cực ion K+
Dải đo: 0.04 to 39,000 mg/L K+ ; (10-6 to 1 mol/L) K+
Dải đo pH: 3.9 mg/L (10-4 mol/L) K+ ; pH 5 to 11
Dải nhiệt độ: 0 to 50℃
LIÊN HỆ : 038 606 8292
ĐIỆN CỰC ĐO ION Natri
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 1512A -10C
Thông số :
Điện cực ion Na+
Dải đo: 2.3 to 230,000 mg/L Na+ ; (10-4 to 10 mol/L) Na+
Dải đo pH: 230 mg/L (10-2 mol/L) Na+ ; Over pH 4.5
Dải nhiệt độ: 0 to 60℃
LIÊN HỆ : 038 606 8292
ĐIỆN CỰC ĐO ION Natri
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 1512A -10C
Thông số :
Điện cực ion Na+
Dải đo: 2.3 to 230,000 mg/L Na+ ; (10-4 to 10 mol/L) Na+
Dải đo pH: 230 mg/L (10-2 mol/L) Na+ ; Over pH 4.5
Dải nhiệt độ: 0 to 60℃
LIÊN HỆ : 038 606 8292
Tủ đựng hóa chất có màng lọc PURICIRCUL 600 AIRTIGHT Novapro-Cryste/Hàn Quốc
Model: PURICIRCUL 600 AIRTIGHT
Hãng : Novapro-Cryste/Hàn Quốc
Xuất xứ : Hàn Quốc
Cấu hình :
Tủ chính
Giá để mẫu: 4 cái
Bộ lọc ( đồng bộ với tủ chính )
Hướng dẫn sử dụng : 1 bộ tiếng anh + tiếng việt
&n...
ĐIỆN CỰC ĐO ION Canxi
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Model : 6583 -10C
Thông số :
Điện cực ion Ca+ (Tổ hợp)
Dải đo: 0.4 to 40,080 mg/L Ca2+ ; (10-5 to 1 mol/L) Ca2+
Dải đo pH: 4.0 mg/L (10-4 mol/L) Ca2+ ; pH 5 to 11
LIÊN HỆ : 038 606 8292
BỘ DUNG DỊCH CHUẨN ĐỘ PH CODE 502-S HORIBA
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Code: 502-s
Trọn bộ theo tiêu chuẩn USA bao gồm: (4.01/ 7.00/ 10.01/ dung dịch ngâm điện cực)
Dung dịch chuẩn conductivity 4 chai 250ml
LIÊN HỆ : 038 606 8292
BỘ DUNG DỊCH CHUẨN ĐỘ DẪN CODE 503-S HORIBA
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Code: 503-s
Trọn bộ theo tiêu chuẩn USA bao gồm: (84 µS/ 1413 µS/ 12.88mS/ 111.8 mS)
Dung dịch chuẩn conductivity 4 chai 250ml
LIÊN HỆ : 038 606 8292
Dung dịch chuẩn độ dẫn 1413 uS/cm
Model: 1413 uS/cm
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Code: 500-22
Dung dịch chuẩn conductivity chai 500ml
LIÊN HỆ : 038 606 8292
Dung dịch chuẩn độ dẫn 1.8 mS/cm
Model: 12.88 mS/cm
Hãng : Horiba - Nhật Bản
Code: 500-23
Dung dịch chuẩn conductivity chai 500ml
LIÊN HỆ : 038 606 8292
TỦ AN TOÀN PHA CHẾ THUỐC GÂY ĐỘC TẾ BÀO ( TỦ PHA CHẾ HOÁ CHẤT)
Model: GloveFAST Cyto 2-4-2 (Loại 2 bộ lọc bên dưới - 4 chân - 2 găng tay).
Hãng sản xuất: FASTER S.r.l./Ý
Xuất xứ: Ý
Đạt tiêu chuẩn: ISO9001:2008, ISO13485:2012
Cấu hình thành phần cung cấp:
Tủ chính Code.F00027200000 : 01 chi...
TỦ AN TOÀN SINH HỌC CẤP III
Model: SafeFAST Elite 315
Hãng sản xuất: FASTER S.r.l./Ý
Xuất xứ: Ý
Đạt tiêu chuẩn: ISO9001:2008, ISO13485:2012
Cấu hình thành phần cung cấp:
Tủ an toàn sinh học cấp 3 SafeFAST Elite 312 và phụ kiện tiêu chuẩn: 01 Chiếc
Găng tay: 01 Bộ
Hướng dẫn sử dụng ...