Danh mục sản phẩm tuvan-0986-112-900

Tủ lạnh phòng thí nghiệm (3 cửa kính) 1500l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 3℃ Độ ổn định nhiệt độ: ± 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R134a/620g Cửa tủ: 3 cánh cửa kính có sấy điện

Tủ lạnh phòng thí nghiệm (2 cửa kính) 628l, 650l, 968l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R290 Cửa tủ: 2 cánh cửa kính có sấy điện

Tủ lạnh phòng thí nghiệm (cửa kính) 228l ~ 468l, 5v228s, 5v358s hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R600a, R290 (dòng S) Cửa tủ: Cửa kính có sấy điện

Tủ lạnh phòng thí nghiệm (cửa kính) - 68l, 108l, 118l, 238l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R600a Cửa tủ: Cửa kính có sấy điện

Tủ lạnh phòng thí nghiệm dung tích lớn (cửa xốp) hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R290 Cửa tủ: 2 cánh cửa bọt xốp cách nhiệt liền khối

Tủ lạnh phòng thí nghiệm (cửa xốp) hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R600a Cửa tủ: Cửa bọt xốp cách nhiệt liền khối

Tủ lạnh phòng thí nghiệm dòng phổ thông (cửa kính) hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R600a Cửa tủ: Cửa kính trong suốt có sấy điện

Tủ lạnh phòng thí nghiệm dòng phổ thông hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R600a Cửa bọt xốp cách nhiệt liền khối Cyclopentane

Tủ bảo quản máu dòng bbr (2 cánh cửa) hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 6℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 1.5℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 2℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R134a Có bánh xe di chuyển

Tủ bảo quản máu dòng bbr hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 6℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 1.5℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 2℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R134a Có bánh xe di chuyển

Tủ ấm co2 bản y tế hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Phân loại/Công nghệ gia nhiệt: Dòng y tế, áo khí Kiểu tiệt trùng: Tiệt trùng bằng nhiệt ẩm 90℃ Khoảng nhiệt độ: RT+5~60℃ Độ giao động nhiệt: ±0.3℃ (tại 37℃) Độ đồng đều nhiệt: ±0.5℃ (tại 37℃) Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Kiểm soát CO2: Cảm biến IR Khoảng đo CO2: 0 ~ 20 vol% Hệ thống màng lọc: Bộ lọc khí CO2

Tủ hút khí độc có ống dẫn dòng bk-fh-e hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Số người thao tác: 1 ~ 2 người Chiều cao mặt bàn 920 mm  Chất liệu vỏ: Thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện Mở tối đa: 500mm Vận tốc dòng khí: 0,3 ~ 0,8m / s Tiếng ồn: ≤65dB Lưu lượng khí xả: 2300 m³/h

Tủ hút khí độc có ống dẫn dòng bk-fh hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
2 loại tuỳ chọn để bàn và liền khối Công suất định mức: 125W  Chất liệu vỏ: Thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện Mở tối đa: 400mm Vận tốc dòng khí: 0,3 ~ 0,8m / s Tiếng ồn: ≤65dB Lưu lượng khí xả: 1850 m³/h

Tủ hút khí độc có ống dẫn bk-fh700 hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
2 loại tuỳ chọn để bàn và liền khối Công suất định mức: 95W  Chất liệu vỏ: Thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện Mở tối đa: 400mm Vận tốc dòng khí: 0,3 ~ 0,8m / s Tiếng ồn: ≤65dB Lưu lượng khí xả: 1225 m³/h

Tủ hút khí độc có ống dẫn fh(l) hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Chất liệu buồng: Tấm Compact Laminate  Chất liệu vỏ: Thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện kháng khuẩn Mở tối đa: 500mm Vận tốc dòng khí: 0,3 ~ 0,8m / s Tiếng ồn: ≤68dB Kiểu dòng khí: Xả áp xuất âm Công suất tiêu thụ: 400W

Tủ hút khí độc pp không ống dẫn hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Mở tối đa: 640mm Vận tốc dòng khí: 0,3 ~ 0,8 m/s Tiếng ồn: ≤65dB Quạt hút: Quạt ly tâm tích hợp sẵn bên trong Chất liệu vỏ ngoài: Tấm nhựa PP  Chất liệu khu vực thao tác: Nhựa phenolic chịu hoá chất

Tủ hút khí độc pp phun sương hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Chiều cao bề mặt làm việc: 820mm Mở tối đa: 740mm Vận tốc dòng khí: 0,3 ~ 0,8 m/s Tiếng ồn: ≤68dB Quạt hút: Quạt ly tâm nhựa PP tích hợp có thể điều chỉnh tốc độ Chất liệu vỏ ngoài: Nhựa PP trắng sứ chống ăn mòn, axit, kiềm Chất liệu khu vực thao tác: Tấm hoá lý lõi đặc

Tủ hút khí độc không ống dẫn fh(t) hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Chiều cao bề mặt làm việc: 880mm Mở tối đa: 650mm Vận tốc dòng khí: 0,25 ~ 0,35m / s Tiếng ồn: ≤68dB Quạt hút: Quạt hút tích hợp sẵn bên trong Chất liệu vỏ ngoài: Thép tấm cán nguội phun sơn tĩnh điện Chất liệu khu vực thao tác: Đá cẩm thạch

Tủ hút khí độc dòng fh(p) hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Chiều cao bề mặt làm việc: 820mm Mở tối đa: 740mm Vận tốc gió: 0,3 ~ 0,8m / s Tiếng ồn: ≤68dB Ống xả: 4.3 mét; φ250mm Quạt hút: Quạt ly tâm PP tích hợp Chất liệu thân tủ: Nhựa PP trắng sứ chống ăn mòn/axit/kiềm Chất liệu khu vực thao tác: Nhựa Phenolic chịu hoá chất

Tủ cấy vi sinh dòng khí ngang, model bkcb-h1100s và bkcb-h1300s, hãng biobase/trung quốc

Liên hệ
Chiều cao mặt phẳng làm việc: 750 mm Màn hình cảm ứng màu 7 inch Vận tốc dòng khí: 0.2 m/s ~ 0.45 m/s Màng lọc HEPA hiệu suất lọc 99.995%cho hạt 0.3 μm  Tiếng ồn: <65 dB Độ an toàn: Số lượng khuẩn lạc ≤  0.5CFU/30 phút Cấp độ sạch: ISO cấp 5   

Tủ cấy vi sinh dòng khí đứng, model bbs-v1100-xf, bbs-v1500-xf, bbs-v1800-xf hãng biobase/trung quốc

Liên hệ
Chiều cao mặt phẳng làm việc: 750 mm Vận tốc dòng khí: 0.3 m/s ~ 0.45 m/s Màng lọc HEPA hiệu suất lọc 99.995% cho hạt 0.3 μm Độ an toàn sản phẩm: Số lượng khuẩn lạc nhỏ hơn bằng 0.5CFU/30 phút Tiếng ồn: <65 dB  

Tủ cấy vi sinh dòng khí đứng dòng bbs-v-x, hãng biobase/trung quốc

Liên hệ
Chiều cao mặt phẳng làm việc: 750 mm Màn hình LCD Chất liệu khu vực làm việc: Thép không gỉ 304 Chất liệu thân tủ: Thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện Chất liệu cửa sổ: Kính cường lực chống UV Vận tốc dòng khí: 0.3 m/s ~ 0.45 m/s Màng lọc sơ cấp: Sợi Polyester Màng lọc HEPA hiệu suất lọc 99.995% cho hạt 0.3 μm Tiếng ồn: <65 dB  

Tủ cấy vi sinh dòng khí thổi đứng, model bkcb-v900, hãng biobase/trung quốc

Liên hệ
Kích thước bên ngoài: 900x630x1760 mm Kích thước bên trong: 800x515x550 mm Chiều cao mặt phẳng làm việc: 750 mm Màn hình cảm ứng màu 7 inch Vận tốc dòng khí: 0.2 m/s ~ 0.45 m/s Màng lọc hiệu suất cao HEPA (H14) cho hạt 0.3 μm ≥ 99.995% Tiếng ồn: <65 dB Độ an toàn: Số lượng khuẩn lạc ≤  0.5CFU/30 phút Cấp độ sạch: ISO cấp 5   

Tủ cấy vi sinh dòng khí thổi ngang, model bkcb-h1500, bkcb-h1800, hãng biobase/trung quốc

Liên hệ
Chiều cao mặt phẳng làm việc: 750 mm Màn hình cảm ứng màu 7 inch Vận tốc dòng khí: 0.2 m/s ~ 0.45 m/s Màng lọc hiệu suất cao HEPA (H14) cho hạt 0.3 μm ≥ 99.995% Tiếng ồn: <65 dB Độ an toàn: Số lượng khuẩn lạc ≤  0.5CFU/30 phút Cấp độ sạch: ISO cấp 5   

Tủ sấy chân không nhiệt độ cao model tdz-5430l hãng taisitelab

Liên hệ
Thể tích buồng sấy: 430L Kích thước buồng (WxDxH)/mm: 630x810x845 Kích thước ngoài(WxDxH)/mm: 890x940x1780 Nhiệt độ sấy: Nhiệt độ môi trường +10 ~ 400°C (Nhiệt độ làm việc tối đa: 350°C) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C Độ biến động nhiệt độ: ± 1°C Áp suất chân không: <133PA

Tủ sấy chân không nhiệt độ cao model tdz-5252l hãng taisitelab

Liên hệ
Thể tích buồng sấy: 252L Kích thước buồng (WxDxH)/mm: 600x600x700 Kích thước ngoài(WxDxH)/mm: 860x830x1630 Nhiệt độ sấy: Nhiệt độ môi trường +10 ~ 500 °C (Nhiệt độ làm việc tối đa: 450°C) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C Độ biến động nhiệt độ: ± 1°C Áp suất chân không: <133PA

Tủ sấy chân không nhiệt độ cao model tdz-5215l hãng taisitelab

Liên hệ
Thể tích buồng sấy: 215L Kích thước buồng (WxDxH)/mm: 560x640x600 Kích thước ngoài(WxDxH)/mm: 755x870x1680 Nhiệt độ sấy: Nhiệt độ môi trường +10 ~ 500 °C (Nhiệt độ làm việc tối đa: 450°C) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C Độ biến động nhiệt độ: ± 1°C Áp suất chân không: <133PA

Tủ sấy chân không nhiệt độ cao model tdz-5091l hãng taisitelab

Liên hệ
Thể tích buồng sấy: 91L Kích thước buồng (WxDxH)/mm: 450x450x450 Kích thước ngoài(WxDxH)/mm: 710x680x1380 Nhiệt độ sấy: Nhiệt độ môi trường +10 ~ 500 °C (Nhiệt độ làm việc tối đa: 450°C) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C Độ biến động nhiệt độ: ± 1°C Áp suất chân không: <133PA

Tủ sấy chân không nhiệt độ cao model tdz-5030l hãng taisitelab

Liên hệ
Thể tích buồng sấy: 30L Kích thước buồng (WxDxH)/mm: 320x320x300 Kích thước ngoài(WxDxH)/mm: 580x550x1220 Nhiệt độ sấy: Nhiệt độ môi trường +10 ~ 500 °C (Nhiệt độ làm việc tối đa: 450°C) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C Độ biến động nhiệt độ: ± 1°C Áp suất chân không: <133PA

Tủ sấy chân không nhiệt độ cao model tdz-5052l hãng taisitelab

Liên hệ
Thể tích buồng sấy: 52L Kích thước buồng (WxDxH)/mm: 410x370x345 Kích thước ngoài(WxDxH)/mm: 670x600x1270 Nhiệt độ sấy: Nhiệt độ môi trường +10 ~ 500 °C (Nhiệt độ làm việc tối đa: 450°C) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C Độ biến động nhiệt độ: ± 1°C Áp suất chân không: <133PA

Tủ sấy chân không nhiệt độ cao model tdz-5025l hãng taisitelab

Liên hệ
Thể tích buồng sấy: 25L Kích thước buồng (WxDxH)/mm: 300x300x275 Kích thước ngoài(WxDxH)/mm: 640x500x1020 Nhiệt độ sấy: Nhiệt độ môi trường +10 ~ 500 °C (Nhiệt độ làm việc tối đa: 450°C) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C Độ biến động nhiệt độ: ± 1°C Áp suất chân không: <133PA

Tủ sấy chân không nhiệt độ cao model tdz-4430l hãng taisitelab

Liên hệ
Thể tích buồng sấy: 430L Kích thước buồng (WxDxH)/mm: 630x810x845 Kích thước ngoài(WxDxH)/mm: 830x1050x1750 Nhiệt độ sấy: Nhiệt độ môi trường +10 ~ 400 °C (Nhiệt độ làm việc tối đa: 350°C) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C Độ biến động nhiệt độ: ± 1°C Áp suất chân không: <133PA

Tủ sấy chân không nhiệt độ cao model tdz-4252l hãng taisitelab

Liên hệ
Thể tích buồng sấy: 252L Kích thước buồng (WxDxH)/mm: 600x600x700 Kích thước ngoài(WxDxH)/mm: 800x840x1750 Nhiệt độ sấy: Nhiệt độ môi trường +10 ~ 400 °C (Nhiệt độ làm việc tối đa: 350°C) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C Độ biến động nhiệt độ: ± 1°C Áp suất chân không: <133PA

Tủ sấy chân không nhiệt độ cao model tdz-4030l hãng taisitelab

Liên hệ
Thể tích buồng sấy: 30L Kích thước buồng (WxDxH)/mm: 320x320x300 Kích thước ngoài(WxDxH)/mm: 500x540x1160 Nhiệt độ sấy: Nhiệt độ môi trường +10 ~ 400 °C (Nhiệt độ làm việc tối đa: 350°C) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C Độ biến động nhiệt độ: ± 1°C Áp suất chân không: <133PA

Tủ sấy chân không nhiệt độ cao model tdz-4215l hãng taisitelab

Liên hệ
Thể tích buồng sấy: 215L Kích thước buồng (WxDxH)/mm: 560x640x600 Kích thước ngoài(WxDxH)/mm: 750x870x1650 Nhiệt độ sấy: Nhiệt độ môi trường +10 ~ 400 °C (Nhiệt độ làm việc tối đa: 350°C) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C Độ biến động nhiệt độ: ± 1°C Áp suất chân không: <133PA

Tủ sấy chân không nhiệt độ cao model tdz-4091l hãng taisitelab

Liên hệ
Thể tích buồng sấy: 91L Kích thước buồng (WxDxH)/mm: 450x450x450 Kích thước ngoài(WxDxH)/mm: 640x690x1470 Nhiệt độ sấy: Nhiệt độ môi trường +10 ~ 400 °C (Nhiệt độ làm việc tối đa: 350°C) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C Độ biến động nhiệt độ: ± 1°C Áp suất chân không: <133PA

Tủ sấy chân không nhiệt độ cao model tdz-4052l hãng taisitelab

Liên hệ
Thể tích buồng sấy: 52L Kích thước buồng (WxDxH)/mm: 410x370x345 Kích thước ngoài(WxDxH)/mm: 580x550x1285 Nhiệt độ sấy: Nhiệt độ môi trường +10 ~ 400 °C (Nhiệt độ làm việc tối đa: 350°C) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C Độ biến động nhiệt độ: ± 1°C Áp suất chân không: <133PA

Tủ sấy chân không nhiệt độ cao model tdz-4025l hãng taisitelab

Liên hệ
Thể tích buồng sấy: 25L Kích thước buồng (WxDxH)/mm: 300x300x275 Kích thước ngoài(WxDxH)/mm: 480x500x1150 Nhiệt độ sấy: Nhiệt độ môi trường +10 ~ 400 °C (Nhiệt độ làm việc tối đa: 350°C) Độ phân giải nhiệt độ: 0.1°C Độ biến động nhiệt độ: ± 1°C Áp suất chân không: <133PA

Tủ an toàn sinh học cấp ii loại a2 loại 1 người làm việc 0,7m

Liên hệ
TỦ AN TOÀN SINH HỌC CẤP II LOẠI A2 0,7m Model: AH-BSC700 Sản xuất bởi: Công ty An Hoà/Việt nam Xuất xứ: Việt nam Cung cấp bộ tiêu chuẩn chính hãng bao gồm: Tủ chính kèm phụ kiện tiêu chuẩn: 01 Chiếc Chân đế có bánh xe: 01 Chiếc Bộ tài liệu HDSD tiếng Anh và Tiếng Việt: 01 Bộ...

Tủ thao tác pcr 1200mm

Liên hệ
Tủ chứa máy PCR dùng trong kiểm nghiệm.  Cửa mở trượt bằng đối trọng, kính cường lực dày 5mm  Kích thước tủ:  Kích thước ngoài (W*D*H): 1200*670*1100mm   Kích thước trong (W*D*H): 840*540*550mm  

Tủ ấm lạnh (bod) smart 700 lít. model: thermostable sir-700. hãng: daihan scientific/hàn quốc

Liên hệ
- Tích hợp Smart-Lab - Dòng khí đối lưu cưỡng bức - Dung tích: 700 lit - Khoảng nhiệt: 0°C ~ 60°C (± 0,2oC ở 37°C) - Độ đồng đều nhiệt độ:  ± 0,5°C ở 37°C; ± 1,4°C ở 50°C

Tủ ấm lạnh (bod) smart 250 lít. model: thermostable sir-250. hãng: daihan scientific/hàn quốc

Liên hệ
- Tích hợp Smart-Lab - Dòng khí đối lưu cưỡng bức - Dung tích: 250 lit - Khoảng nhiệt: 0°C ~ 60°C (± 0,2oC ở 37°C) - Độ đồng đều nhiệt độ:  ± 0,5°C ở 37°C; ± 1,4°C ở 50°C

Tủ ấm lạnh (bod) smart 150 lít. model: thermostable sir-150. hãng: daihan scientific/hàn quốc

Liên hệ
- Tích hợp Smart-Lab - Dòng khí đối lưu cưỡng bức - Dung tích: 150 lit - Khoảng nhiệt: 0°C ~ 60°C (± 0,2oC ở 37°C) - Độ đồng đều nhiệt độ:  ± 0,5°C ở 37°C; ± 1,4°C ở 50°C

Tủ ấm lạnh (bod) 420 lít. model: thermostable ir-420. hãng: daihan scientific/hàn quốc

Liên hệ
- Dung tích: 420 lit - Dòng khí đối lưu cưỡng bức - Khoảng nhiệt: 0°C ~ 60°C (± 0,2oC ở 37°C) - Độ đồng nhất nhiệt độ:  ± 0,5°C ở 37°C; ± 1,4°C ở 50°C, Cảm biến nhiệt: PT100 - Thời gian gia nhiệt: 35 phút tới 37°C; 35 phút tới 50°C

Tủ ấm lạnh (bod) 250 lít. model: thermostable ir-250. hãng: daihan scientific/hàn quốc

Liên hệ
- Dung tích: 250 lit - Dòng khí đối lưu cưỡng bức - Khoảng nhiệt: 0°C ~ 60°C (± 0,2oC ở 37°C) - Độ đồng nhất nhiệt độ:  ± 0,5°C ở 37°C; ± 1,4°C ở 50°C, Cảm biến nhiệt: PT100 - Thời gian gia nhiệt: 20 phút tới 37°C; 20 phút tới 50°C

Tủ ấm lạnh (bod) 150 lít. model: thermostable ir-150. hãng: daihan scientific/hàn quốc

Liên hệ
- Dung tích: 150 lit - Dòng khí đối lưu cưỡng bức - Khoảng nhiệt: 0°C ~ 60°C (± 0,2oC ở 37°C) - Độ đồng nhất nhiệt độ:  ± 0,5°C ở 37°C; ± 1,4°C ở 50°C, Cảm biến nhiệt: PT100 - Thời gian gia nhiệt: 20 phút tới 37°C; 20 phút tới 50°C

Tủ môi trường nhiệt độ/độ ẩm 800 lít. model: sth-800. hãng: daihan scientific/hàn quốc

Liên hệ
- Dung tích: 800 Lít - Phạm vi nhiệt độ: -20℃ ~ +100℃ (±0.3℃) - Độ ẩm: 30% ~ 98% RH (±0.3%)

Tủ môi trường nhiệt độ/độ ẩm 420 lít. model: sth-420. hãng: daihan scientific/hàn quốc

Liên hệ
- Dung tích: 420 Lít - Phạm vi nhiệt độ: -20℃ ~ +100℃ (±0.3℃) - Độ ẩm: 30% ~ 98% RH (±0.3%)
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Mr.Phi 0986.112.900