Biobase - Trung Quốc

Tủ đông -40°c dòng tủ ngang 110l, 210l, 310l, 485l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: -15 ~ -40℃ (485L: -20 ~ -40℃) Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp Vật liệu cách nhiệt: Bọt xốp Polyurethane Cyclopentane

Tủ đông -40°c 2 ngăn độc lập 368l, 528l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ : -15 ~ -40℃  Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 4℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp Vật liệu cách nhiệt: Bọt xốp Polyurethane Cyclopentane

Tủ đông -40°c - 608l, 708l, 808l, 936l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ : -15 ~ -40℃  (936L: -25 ~ 40℃) Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 4℃ (936L: ≤5℃) Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 4℃ (936L: ≤5℃) Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp Vật liệu cách nhiệt: Bọt xốp Polyurethane Cyclopentane

Tủ đông -40°c - 362l, 408l, 450l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: -15 ~ -40℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 4℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 4℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp Vật liệu cách nhiệt: Bọt xốp Polyurethane Cyclopentane

Tủ đông -40°c 58l, 90l, 208l, 268l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: -15 ~ -40℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 4℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 4℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp Vật liệu cách nhiệt: Bọt xốp Polyurethane Cyclopentane

Tủ đông lạnh -40°c (2 ngăn độc lập) 318l, 368l, 450l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ ngăn mát: 2 ~ 8℃ Khoảng nhiệt độ ngăn đông: -10 ~ -40℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ ngăn mát: ≤ 2℃ Độ đồng đều nhiệt độ ngăn đông: ≤ 4℃ Độ ổn định nhiệt độ ngăn mát: ≤ 3℃ Độ ổn định nhiệt độ ngăn đông: ≤ 4℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh ngăn mát: Làm lạnh bằng quạt gió Kiểu làm lạnh ngăn đông: Làm lạnh trực tiếp Môi chất lạnh: R290

Tủ đông -40°c (dòng phổ thông) 100l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: -20 ~ -40℃ Độ chính xác nhiệt độ: 1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp Môi chất lạnh: R290 Vật liệu cách nhiệt: Bọt xốp Polyurethane Cyclopentane

Tủ đông -30°c (2 ngăn độc lập) 368l, 528l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: -10 ~ -30℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 3℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp Môi chất lạnh: R290 Vật liệu cách nhiệt: Bọt xốp Polyurethane Cyclopentane

Tủ đông -25°c (dòng nằm ngang) 110l, 210l, 310l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: -10 ~ -25℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 3℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp Môi chất lạnh: R290 Vật liệu cách nhiệt: Bọt xốp Polyurethane Cyclopentane

Tủ đông -25°c (2 ngăn độc lập) 368l, 528l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: -10 ~ -25℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 3℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp Môi chất lạnh: R290 Vật liệu cách nhiệt: Bọt xốp Polyurethane Cyclopentane

Tủ đông -25°c 100l, 270l, 350l, 936l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: -10 ~ -25℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp Môi chất lạnh: R600a (100L), R290 (270L, 350L), R404A (936L) Vật liệu cách nhiệt: Bọt xốp Polyurethane Cyclopentane

Tủ đông lạnh -25℃ (2 ngăn độc lập) 300l, 318l, 368l, 450l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ ngăn mát: 2 ~ 8℃ Khoảng nhiệt độ ngăn đông: -10 ~ -25℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ ngăn mát: ≤ 2℃ Độ đồng đều nhiệt độ ngăn đông: ≤ 3℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Hệ thống cảnh báo: Nhiệt độ cao/thấp, lỗi cảm biến, cửa mở, mất điện Vật liệu cách nhiệt: Bọt xốp Polyurethane Cyclopentane

Tủ đông -20/-25℃ (dòng phổ thông) 40l, 230l, 300l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: -10 ~ -20℃ (40 lít) , -10 ~ -25℃ (230, 300 lít) Độ chính xác nhiệt độ: 1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 3℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Hệ thống cảnh báo: Nhiệt độ cao/thấp, lỗi cảm biến, cửa mở Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp Môi chất lạnh: R600a Vật liệu cách nhiệt: Bọt xốp Polyurethane Cyclopentane

Tủ lạnh phòng thí nghiệm (3 cửa kính) 1500l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 3℃ Độ ổn định nhiệt độ: ± 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R134a/620g Cửa tủ: 3 cánh cửa kính có sấy điện

Tủ lạnh phòng thí nghiệm (2 cửa kính) 628l, 650l, 968l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R290 Cửa tủ: 2 cánh cửa kính có sấy điện

Tủ lạnh phòng thí nghiệm (cửa kính) 228l ~ 468l, 5v228s, 5v358s hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R600a, R290 (dòng S) Cửa tủ: Cửa kính có sấy điện

Tủ lạnh phòng thí nghiệm (cửa kính) - 68l, 108l, 118l, 238l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R600a Cửa tủ: Cửa kính có sấy điện

Tủ lạnh phòng thí nghiệm dung tích lớn (cửa xốp) 628l, 1008l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R290 Cửa tủ: 2 cánh cửa bọt xốp cách nhiệt liền khối

Tủ lạnh phòng thí nghiệm (cửa xốp) 68l, 108l, 288l, 358l, 468l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R600a Cửa tủ: Cửa bọt xốp cách nhiệt liền khối

Tủ lạnh phòng thí nghiệm dòng phổ thông (cửa kính) 46l, 150l, 320l, 400l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R600a Cửa tủ: Cửa kính trong suốt có sấy điện

Tủ lạnh phòng thí nghiệm dòng phổ thông 46l, 150l, 320l, 400l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 8℃ Độ chính xác nhiệt độ: 1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 2℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 3℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R600a Cửa bọt xốp cách nhiệt liền khối Cyclopentane

Tủ bảo quản máu dòng bbr (2 cánh cửa) 626l, 966l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 6℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 1.5℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 2℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R134a Có bánh xe di chuyển

Tủ bảo quản máu dòng bbr 86l, 136l, 296l, 356l, 466l hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Khoảng nhiệt độ: 2 ~ 6℃ Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ 1.5℃ Độ ổn định nhiệt độ: ≤ 2℃ Hệ thống điều khiển: Vi xử lý Màn hình hiển thị: Màn hình LED Kiểu làm lạnh: Làm lạnh bằng quạt gió Môi chất lạnh: R134a Có bánh xe di chuyển

Tủ ấm co2 bản y tế hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Phân loại/Công nghệ gia nhiệt: Dòng y tế, áo khí Kiểu tiệt trùng: Tiệt trùng bằng nhiệt ẩm 90℃ Khoảng nhiệt độ: RT+5~60℃ Độ giao động nhiệt: ±0.3℃ (tại 37℃) Độ đồng đều nhiệt: ±0.5℃ (tại 37℃) Độ chính xác nhiệt độ: 0.1℃ Kiểm soát CO2: Cảm biến IR Khoảng đo CO2: 0 ~ 20 vol% Hệ thống màng lọc: Bộ lọc khí CO2

Tủ hút khí độc có ống dẫn dòng bk-fh-e hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Số người thao tác: 1 ~ 2 người Chiều cao mặt bàn 920 mm  Chất liệu vỏ: Thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện Mở tối đa: 500mm Vận tốc dòng khí: 0,3 ~ 0,8m / s Tiếng ồn: ≤65dB Lưu lượng khí xả: 2300 m³/h

Tủ hút khí độc có ống dẫn dòng bk-fh hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
2 loại tuỳ chọn để bàn và liền khối Công suất định mức: 125W  Chất liệu vỏ: Thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện Mở tối đa: 400mm Vận tốc dòng khí: 0,3 ~ 0,8m / s Tiếng ồn: ≤65dB Lưu lượng khí xả: 1850 m³/h

Tủ hút khí độc có ống dẫn bk-fh700 hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
2 loại tuỳ chọn để bàn và liền khối Công suất định mức: 95W  Chất liệu vỏ: Thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện Mở tối đa: 400mm Vận tốc dòng khí: 0,3 ~ 0,8m / s Tiếng ồn: ≤65dB Lưu lượng khí xả: 1225 m³/h

Tủ hút khí độc có ống dẫn fh(l) hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Chất liệu buồng: Tấm Compact Laminate  Chất liệu vỏ: Thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện kháng khuẩn Mở tối đa: 500mm Vận tốc dòng khí: 0,3 ~ 0,8m / s Tiếng ồn: ≤68dB Kiểu dòng khí: Xả áp xuất âm Công suất tiêu thụ: 400W

Tủ hút khí độc pp không ống dẫn hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Mở tối đa: 640mm Vận tốc dòng khí: 0,3 ~ 0,8 m/s Tiếng ồn: ≤65dB Quạt hút: Quạt ly tâm tích hợp sẵn bên trong Chất liệu vỏ ngoài: Tấm nhựa PP  Chất liệu khu vực thao tác: Nhựa phenolic chịu hoá chất

Tủ hút khí độc pp phun sương hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Chiều cao bề mặt làm việc: 820mm Mở tối đa: 740mm Vận tốc dòng khí: 0,3 ~ 0,8 m/s Tiếng ồn: ≤68dB Quạt hút: Quạt ly tâm nhựa PP tích hợp có thể điều chỉnh tốc độ Chất liệu vỏ ngoài: Nhựa PP trắng sứ chống ăn mòn, axit, kiềm Chất liệu khu vực thao tác: Tấm hoá lý lõi đặc

Tủ hút khí độc không ống dẫn fh(t) hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Chiều cao bề mặt làm việc: 880mm Mở tối đa: 650mm Vận tốc dòng khí: 0,25 ~ 0,35m / s Tiếng ồn: ≤68dB Quạt hút: Quạt hút tích hợp sẵn bên trong Chất liệu vỏ ngoài: Thép tấm cán nguội phun sơn tĩnh điện Chất liệu khu vực thao tác: Đá cẩm thạch

Tủ hút khí độc dòng fh(p) hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Chiều cao bề mặt làm việc: 820mm Mở tối đa: 740mm Vận tốc gió: 0,3 ~ 0,8m / s Tiếng ồn: ≤68dB Ống xả: 4.3 mét; φ250mm Quạt hút: Quạt ly tâm PP tích hợp Chất liệu thân tủ: Nhựa PP trắng sứ chống ăn mòn/axit/kiềm Chất liệu khu vực thao tác: Nhựa Phenolic chịu hoá chất

Tủ cấy vi sinh dòng khí ngang, model bkcb-h1100s và bkcb-h1300s, hãng biobase/trung quốc

Liên hệ
Chiều cao mặt phẳng làm việc: 750 mm Màn hình cảm ứng màu 7 inch Vận tốc dòng khí: 0.2 m/s ~ 0.45 m/s Màng lọc HEPA hiệu suất lọc 99.995%cho hạt 0.3 μm  Tiếng ồn: <65 dB Độ an toàn: Số lượng khuẩn lạc ≤  0.5CFU/30 phút Cấp độ sạch: ISO cấp 5   

Tủ cấy vi sinh dòng khí đứng, model bbs-v1100-xf, bbs-v1500-xf, bbs-v1800-xf hãng biobase/trung quốc

Liên hệ
Chiều cao mặt phẳng làm việc: 750 mm Vận tốc dòng khí: 0.3 m/s ~ 0.45 m/s Màng lọc HEPA hiệu suất lọc 99.995% cho hạt 0.3 μm Độ an toàn sản phẩm: Số lượng khuẩn lạc nhỏ hơn bằng 0.5CFU/30 phút Tiếng ồn: <65 dB  

Tủ cấy vi sinh dòng khí đứng dòng bbs-v-x, hãng biobase/trung quốc

Liên hệ
Chiều cao mặt phẳng làm việc: 750 mm Màn hình LCD Chất liệu khu vực làm việc: Thép không gỉ 304 Chất liệu thân tủ: Thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện Chất liệu cửa sổ: Kính cường lực chống UV Vận tốc dòng khí: 0.3 m/s ~ 0.45 m/s Màng lọc sơ cấp: Sợi Polyester Màng lọc HEPA hiệu suất lọc 99.995% cho hạt 0.3 μm Tiếng ồn: <65 dB  

Tủ cấy vi sinh dòng khí thổi đứng, model bkcb-v900, hãng biobase/trung quốc

Liên hệ
Kích thước bên ngoài: 900x630x1760 mm Kích thước bên trong: 800x515x550 mm Chiều cao mặt phẳng làm việc: 750 mm Màn hình cảm ứng màu 7 inch Vận tốc dòng khí: 0.2 m/s ~ 0.45 m/s Màng lọc hiệu suất cao HEPA (H14) cho hạt 0.3 μm ≥ 99.995% Tiếng ồn: <65 dB Độ an toàn: Số lượng khuẩn lạc ≤  0.5CFU/30 phút Cấp độ sạch: ISO cấp 5   

Tủ cấy vi sinh dòng khí thổi ngang, model bkcb-h1500, bkcb-h1800, hãng biobase/trung quốc

Liên hệ
Chiều cao mặt phẳng làm việc: 750 mm Màn hình cảm ứng màu 7 inch Vận tốc dòng khí: 0.2 m/s ~ 0.45 m/s Màng lọc hiệu suất cao HEPA (H14) cho hạt 0.3 μm ≥ 99.995% Tiếng ồn: <65 dB Độ an toàn: Số lượng khuẩn lạc ≤  0.5CFU/30 phút Cấp độ sạch: ISO cấp 5   

Máy đông khô (sấy lạnh) phòng thí nghiệm, model: bk-fd10pt, hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Loại: Buồng nén với 8 cổng phân phối Diện tích sấy đông: 0,09 m² Khay: 3 Chiều cao giữa các khay: 70mm Nhiệt độ bẫy lạnh: -60oC Dung tích ngăn lạnh: 6.9L Kích thước bẫy lạnh (Đường kính*chiều cao): Φ215*190mm Độ chân không: <10Pa Khả năng giữ nước: 3kg/24h Kích thước khay (D*H): Φ200*20mm Thời gian đông khô: 24h Dung tích tải/Kệ (Chất lỏng): 0,3L Tổng dung tích nạp (Chất lỏng): 0.9L

Máy đông khô (sấy lạnh) phòng thí nghiệm, model: bk-fd10t, hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Loại: buồng nén Diện tích sấy đông: 0,09 m² Khay: 3 Chiều cao giữa các khay: 70mm Nhiệt độ bẫy lạnh: -60oC Dung tích ngăn lạnh: 6.9L Kích thước bẫy lạnh (Đường kính*chiều cao): Φ215*190mm Độ chân không: <10Pa Khả năng giữ nước: 3kg/24h Kích thước khay (D*H): Φ200*20mm Thời gian đông khô: 24h Dung tích tải/Kệ (Chất lỏng): 0,3L Tổng dung tích nạp (Chất lỏng): 0.9L

Máy đông khô (sấy lạnh) phòng thí nghiệm, model: bk-fd10s, hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Loại: buồng tiêu chuẩn Diện tích sấy đông: 0,12 m² Khay: 4 Chiều cao giữa các khay: 76/50mm Nhiệt độ bẫy lạnh: -60oC Dung tích ngăn lạnh: 6.9L Kích thước bẫy lạnh (Đường kính*chiều cao): Φ215*190mm Độ chân không: <10Pa Khả năng giữ nước: 3kg/24h Kích thước khay (D*H): Φ200*20mm Thời gian đông khô: 24h Dung tích tải/Kệ (Chất lỏng): 0,3L Tổng dung tích nạp (Chất lỏng): 1.2L

Máy đông khô (sấy lạnh) phòng thí nghiệm, model: bk-fd10p, hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Loại: Buồng tiêu chuẩn với 8 cổng phân phối Diện tích sấy đông: 0,12 m² Khay: 4 Chiều cao giữa các khay: 76/50mm Nhiệt độ bẫy lạnh: -60oC Dung tích ngăn lạnh: 6.9L Kích thước bẫy lạnh (Đường kính*chiều cao): Φ215*190mm Độ chân không: <10Pa Khả năng giữ nước: 3kg/24h Kích thước khay (D*H): Φ200*20mm Thời gian đông khô: 24h Dung tích tải/Kệ (Chất lỏng): 0,3L Tổng dung tích nạp (Chất lỏng): 1.2L

Tủ ấm nhiệt độ không đổi bjpx-h80 , hãng biobase

Liên hệ
Tủ ấm nhiệt độ không đổi BJPX-H80 Model: BJPX-H80 Hãng: BIOBASE – Trung Quốc Xuất xứ: Trung Quốc Thông số kỹ thuật: Dung tích: 80L Phạm vi nhiệt độ: RT + 5 ~ 65 ℃ Biến động nhiệt độ: ± 0,3 ℃ Dải cài đặt thời gian: 1 ~ 9999 phút Cảnh báo: Báo động quá nhiệt; cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh. ...

Tủ an toàn sinh học cấp ii loại b2, model: bsc-1800iib2-pro, hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Kích thước bên ngoài (W * D * H): 1800*840*2275mm Kích thước bên trong (W * D * H): 1600*670*630mm Mở khi làm việc: Chiều cao an toàn 200mm (8 ") Mở tối đa: 480mm (20”) Tốc độ dòng vào: 0,53 ± 0,025m / s Tốc độ dòng xuống: 0,33 ± 0,025m / s Bộ lọc HEPA: Hai, hiệu suất 99,995% ở 0,12µm. Chỉ báo tuổi thọ của bộ lọc Cửa phía trước: Có động cơ. Kính cường lực một lớp ≥ 6mm. Chống tia cực tím.

Tủ an toàn sinh học cấp ii loại b2, model: bsc-1500iib2-pro, hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Kích thước bên ngoài (W * D * H): 1500*840*2275mm Kích thước bên trong (W * D * H): 1300*670*630mm Mở khi làm việc: Chiều cao an toàn 200mm (8 ") Mở tối đa: 500mm (20”) Tốc độ dòng vào: 0,53 ± 0,025m / s Tốc độ dòng xuống: 0,33 ± 0,025m / s Bộ lọc HEPA: Hai, hiệu suất 99,995% ở 0,12µm. Chỉ báo tuổi thọ của bộ lọc Cửa phía trước: Có động cơ. Kính cường lực một lớp ≥ 6mm. Chống tia cực tím.

Tủ an toàn sinh học cấp ii loại b2, model: bsc-1100iib2-pro, hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Kích thước bên ngoài (W * D * H): 1100*750*2250mm Kích thước bên trong (W * D * H): 940*600*660mm Mở khi làm việc: Chiều cao an toàn 200mm (8 ") Mở tối đa: 420mm (17 ”) Tốc độ dòng vào: 0,53 ± 0,025m / s Tốc độ dòng xuống: 0,33 ± 0,025m / s Bộ lọc HEPA: Hai, hiệu suất 99,995% ở 0,12µm. Chỉ báo tuổi thọ của bộ lọc Cửa phía trước: Có động cơ. Kính cường lực một lớp ≥ 6mm. Chống tia cực tím.

Tủ an toàn sinh học cấp ii loại a2, model: bsc-1800iia2-pro, hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Kích thước bên ngoài (W * D * H): 1870*750*2290mm Kích thước bên trong (W * D * H): 1710*600*660mm Mở khi làm việc: Chiều cao an toàn 200mm (8 ") Mở tối đa: 520mm (21”) Tốc độ dòng vào: 0,53 ± 0,025m / s Tốc độ dòng xuống: 0,33 ± 0,025m / s Bộ lọc HEPA: Hai, hiệu suất 99,995% ở 0,12µm. Chỉ báo tuổi thọ của bộ lọc Cửa phía trước: Có động cơ. Kính cường lực một lớp ≥ 6mm. Chống tia cực tím.

Tủ an toàn sinh học cấp ii loại a2, model: bsc-1300iia2-pro, hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Kích thước bên ngoài (W * D * H): 1383*775*2295mm Kích thước bên trong (W * D * H): 1210*600*660mm Mở khi làm việc: Chiều cao an toàn 200mm (8 ") Mở tối đa: 500mm (20”) Tốc độ dòng vào: 0,53 ± 0,025m / s Tốc độ dòng xuống: 0,33 ± 0,025m / s Bộ lọc HEPA: Hai, hiệu suất 99,995% ở 0,12µm. Chỉ báo tuổi thọ của bộ lọc Cửa phía trước: Có động cơ. Kính cường lực một lớp ≥ 6mm. Chống tia cực tím.

Tủ an toàn sinh học cấp ii loại a2, model: bsc-1100iia2-pro, hãng: biobase/trung quốc

Liên hệ
Kích thước bên ngoài (W * D * H): 1100*750*2250mm Kích thước bên trong (W * D * H): 940*600*660mm Mở khi làm việc: Chiều cao an toàn 200mm (8 ") Tốc độ dòng vào: 0,53 ± 0,025m / s Tốc độ dòng xuống: 0,33 ± 0,025m / s Bộ lọc HEPA: Hai, hiệu suất 99,995% ở 0,12µm. Chỉ báo tuổi thọ của bộ lọc Cửa phía trước: Có động cơ. Kính cường lực một lớp ≥ 6mm. Chống tia cực tím.
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Mr.Phi 0986.112.900